MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH CƠ ĐIỆN TỬ
1.我们主要从事电子设备的研发和生产。
/Wǒmen zhǔyào cóngshì diànzǐ shèbèi de yánfā hé shēngchǎn/
→ Chúng tôi chủ yếu nghiên cứu và sản xuất thiết bị điện tử.
2.这台机器采用了最新的传感器技术,可以提高生产效率。
/Zhè tái jīqì cǎiyòng le zuìxīn de chuángǎnqì jìshù, kěyǐ tígāo shēngchǎn xiàolǜ/
→ Máy này sử dụng công nghệ cảm biến mới nhất, giúp nâng cao hiệu suất sản xuất.
3.您的工厂需要全自动还是半自动的生产线?
/Nín de gōngchǎng xūyào quánzìdòng háishì bànzìdòng de shēngchǎnxiàn/
→ Nhà máy của bạn cần dây chuyền sản xuất tự động hoàn toàn hay bán tự động?
4.我们的技术团队可以根据您的需求进行系统集成。
/Wǒmen de jìshù tuánduì kěyǐ gēnjù nín de xūqiú jìnxíng xìtǒng jíchéng/
→ Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể tích hợp hệ thống theo yêu cầu của bạn.
5.设备的维护周期一般为六个月一次。
/Shèbèi de wéihù zhōuqī yìbān wèi liù gè yuè yí cì/
→ Chu kỳ bảo dưỡng thiết bị thường là 6 tháng/lần.
6.这个机电一体化系统能大幅度降低人工成本。
/Zhège jīdiàn yìtǐhuà xìtǒng néng dàfúdù jiàngdī réngōng chéngběn/
→ Hệ thống cơ điện tử này có thể giảm đáng kể chi phí nhân công.
7.我们提供远程监控和故障诊断服务。
/Wǒmen tígōng yuǎnchéng jiānkòng hé gùzhàng zhěnduàn fúwù/
→ Chúng tôi cung cấp dịch vụ giám sát và chẩn đoán sự cố từ xa.
8.机器的操作界面非常简单,工人经过培训就能上手。
/Jīqì de cāozuò jièmiàn fēicháng jiǎndān, gōngrén jīngguò péixùn jiù néng shàngshǒu/
→ Giao diện vận hành của máy rất đơn giản, công nhân chỉ cần được đào tạo là có thể sử dụng ngay.
9.这是设备的技术参数和使用手册,请您参考。
/Zhè shì shèbèi de jìshù cānshù hé shǐyòng shǒucè, qǐng nín cānkǎo/
→ Đây là thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng thiết bị, xin mời tham khảo.
10.如果您有特殊需求,我们也可以提供定制化方案。
/Rúguǒ nín yǒu tèshū xūqiú, wǒmen yě kěyǐ tígōng dìngzhì huà fāng’àn/
→ Nếu bạn có nhu cầu đặc biệt, chúng tôi cũng có thể cung cấp giải pháp tùy chỉnh.
Bản quyền thuộc về: Hoa Ngữ Thành Nhân Vui lòng không copy hình ảnh khi chưa được sự đồng ý của tác giả.
Xin Cảm Ơn !
